Nghĩa của phân tranh | Babel Free
fən˧˧ ʨajŋ˧˧Định nghĩa
Xung đột để giành giật quyền lợi, địa vị...
Ví dụ
“Trịnh – Nguyễn phân tranh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free