phản pháo
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishto counter
Españolrebatir
Ví dụ
“phản pháo lại cáo buộc”
to use evidence to deny the accusation
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free