HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Nam Phi

Danh từ CEFR B2
[naːm˧˧ fi˧˧]

Định nghĩa

  1. Phần phía nam của lục địa châu Phi.
  2. một quốc gia của khu vực Nam Phi; tên chính thức: Cộng hoà Nam Phi; thủ đô: Pretoria, Cape Town, và Bloemfontein.

Từ tương đương

56 more languages
БългарскиЮжна Африка
CymraegDe Affrica
DeutschSüdafrika
ΕλληνικάΝότια Αφρική
EsperantoSud-Afriko
ʻŌlelo HawaiʻiʻApelika Hema
Bahasa IndonesiaAfrika Selatan
ItalianoSudafrica
МакедонскиЈужна Африка
Bahasa MelayuAfrika Selatan
SlovenčinaJužná Afrika
SlovenščinaJužna Afrika
SvenskaSydafrika
УкраїнськаПівденна Африка
繁體中文南非

Ví dụ

“Đi theo tuyến đường số 62, du khách sẽ đến Langkloof, nơi được coi là “vựa hoa quả” của cả Nam Phi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nam Phi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free