nấm rơm
Định nghĩa
Loài nấm có mũ, mọc ở các đống rơm rạ mục nát.
Từ tương đương
6 more languages
Ví dụ
“Kỹ thuật trồng nấm rơm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free