Nghĩa của nấm sò | Babel Free
nəm˧˥ sɔ̤˨˩Định nghĩa
Nấm mỡ hình dáng giống như cái vỏ sò.
Ví dụ
“Xào nấm sò với thịt bò.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free