Nghĩa của năm tháng | Babel Free
[nam˧˧ tʰaːŋ˧˦]Từ tương đương
Bosanski
time
Čeština
pětadvacetiletý
Deutsch
Leto
Español
años
Suomi
vuosikausi
Hrvatski
time
Latina
natus
Polski
czternastoletni
dwudziestopięciolecie
lata
lato
pięciolecie
piętnastoletni
szesnastoletni
trzynastoletni
Русский
лета
Српски
time
Svenska
åratal
中文
齡
ZH-TW
齡
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free