HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của năm tới | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Čeština napřesrok
Deutsch nächstes Jahr
Ελληνικά του χρόνου
English next year
Gàidhlig an ath bhliadhna
Magyar jövőre
Italiano l'anno prossimo
日本語 明年 来年 翌年
한국어 내년 다음 해 래년 이듬해 익년
Lietuvių kitąmet
Македонски вгодина
Nederlands volgend jaar
Polski bezrok
Português ano que vem
Sesotho isao
Kiswahili mwakani
Türkçe seneye seneye
Українська наступного року
Tiếng Việt năm sau sang năm
中文 明年
繁體中文 明年

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem năm tới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free