Nghĩa của nấm mốc | Babel Free
nəm˧˥ məwk˧˥Định nghĩa
Nấm nhỏ, hình sợi, phân nhánh từ những bào tử nảy mầm.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free