HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nấm linh chi | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[nəm˧˦ lïŋ˧˧ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

Ganoderma lucidum (a mushroom used in traditional Asian medicine)

Từ tương đương

English lingzhi
日本語 霊芝
한국어 불로초 영지

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nấm linh chi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free