HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nam Á | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[naːm˧˧ ʔaː˧˦]

Định nghĩa

Một khu vực nằm ở miền Nam của châu Á.

Từ tương đương

العربية جنوب آسيا
Azərbaycan dili Cənubi Asiya
Español Asia del Sur
日本語 南アジア 南亜
ភាសាខ្មែរ អាស៊ីទក្សិណ
Bahasa Melayu Asia Selatan
မြန်မာ တောင်အာရှ
Svenska Sydasien
Kiswahili Asia ya Kusini
Türkmençe Günorta Aziýa
Tagalog Timog Asya
Türkçe Güney Asya
ئۇيغۇرچە جەنۇبىي ئاسىيا
O'zbekcha Janubiy Osiyo
Tiếng Việt Nam Á
中文 南亞
繁體中文 南亞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nam Á được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free