HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of năm ánh sáng | Babel Free

Noun CEFR C1
/[nam˧˧ ʔajŋ̟˧˦ saːŋ˧˦]/

Định nghĩa

Khoảng cách trong không gian mà ánh sáng vượt được trong một năm, với vận tốc 300.000 km/giây (khoảng 9,5 nghìn tỷ Km) và là đơn vị độ dài trong thiên văn học.

Từ tương đương

English light year

Ví dụ

“Khoảng cách từ Mặt Trời đến sao Thiên Lang khoảng 8,6 năm ánh sáng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See năm ánh sáng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course