HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quy chuẩn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˧ t͡ɕwən˧˩]

Định nghĩa

Quy cách, tiêu chuẩn đã được quy định (nói khái quát)

Từ tương đương

Bosanski standard
English standard
Hrvatski standard
Српски standard

Ví dụ

“áp dụng quy chuẩn xây dựng”
“sản phẩm chưa đạt quy chuẩn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quy chuẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free