quy cách
Định nghĩa
- Những yêu cầu về mặt kĩ thuật đối với một sản phẩm (nói tổng quát)
- Điều ấn định để theo đó mà làm.
Từ tương đương
21 more languages
Bosanskistandard
Catalàespecificació
Češtinaspecifikace
DeutschSpezifikation
Hrvatskistandard
Bahasa Indonesiaspesifikasi
ქართულისპეციფიკაცია
Nederlandsspecificatie
Polskispecyfikacja
Portuguêsespecificação
Српскиstandard
Türkçeşartname
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free