HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quy phạm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˧ faːm˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Điều quy định chặt chẽ, đòi hỏi phải tuân theo.
  2. Quy chế vạch ra và coi như luật pháp.

Từ tương đương

Ví dụ

“quy phạm đạo đức”
“văn bản quy phạm pháp luật”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quy phạm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free