Nghĩa của quy bản | Babel Free
kwi˧˧ ɓa̰ːn˧˩˧Định nghĩa
Yếm rùa, dùng để nấu cao.
Ví dụ
“cao quy bản”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free