Nghĩa của sai ngoa | Babel Free
saːj˧˧ ŋwaː˧˧Định nghĩa
Không thật, dối trá.
Ví dụ
“Ăn nói sai ngoa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free