Nghĩa của sai trái | Babel Free
[saːj˧˧ t͡ɕaːj˧˦]Định nghĩa
Không đúng với lẽ phải.
Từ tương đương
Deutsch
abwegig
auf dem falschen Dampfer
fälschlich
fehl-
fehlerhaft
fehlsam
irrig
irrtümlich
putativ
unrichtig
unzutreffend
Galego
erróneo
עברית
שגוי
Latina
erroneus
Latviešu
kļūdīgs
Nederlands
fout
Русский
ошибочный
ไทย
ผิดพลาด
Ví dụ
“Thái độ sai trái.”
“Một việc làm rất sai trái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free