HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sai trái

Tính từ CEFR B2
[saːj˧˧ t͡ɕaːj˧˦]

Định nghĩa

Không đúng với lẽ phải.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Thái độ sai trái.”
“Một việc làm rất sai trái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sai trái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free