HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 栗 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of lặt (“(Central Vietnam, Southern Vietnam) to pluck off”)
  2. chữ Nôm form of lật
  3. to turn upside down, to overturn
  4. used in lật đật (“hurried; in a hurry”)
  5. chữ Nôm form of rất (“very”)
  6. chữ Nôm form of sắt (“iron (chemical element)”)
  7. chữ Nôm form of trật (“(of a target) missed; incorrect; inaccurate”)

Từ tương đương

Esperanto renversi
Gàidhlig cuir thairis
עברית שגוי
हिन्दी अशुद्ध खोटी
Hrvatski kriv netočan pogrešan крив
Magyar tűvé tesz
Bahasa Indonesia sulap
日本語 いや ペケ 伏せる 転覆
한국어 뒤집다 뒤집어엎다 엎다 전복
Kurdî fêl girar trat
Português anular capotar derrubar
Svenska fel oriktig
Tiếng Việt đảo sai trái trật trộn

Ví dụ

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 31b 蛇礼䋥栗恰匝𫃚工身,戈林彦劫,願庄技𠅜经孛。 Thà lấy lưới sắt khắp táp buộc trong thân, qua trăm ngàn kiếp, nguyền chẳng ghẽ lời kinh Bụt. [We would] rather have an iron net tied around [our] bodies for a hundred thousand kalpas than separate from the Buddha's teachings.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free