HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của net | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[nɛt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đường vạch bằng bút.
  2. Thói quen, cách ăn ở tốt.
  3. Đường tạo nên hình dáng bên ngoài.
  4. Vẻ mặt thể hiện cảm xúc, thái độ.
  5. Điểm chính, điểm cơ bản.
  6. ^((xem từ nguyên 1)).

Từ tương đương

English stroke

Ví dụ

“đi net”

to go to an Internet cafe

“sắc nét”

sharply detailed

“nét sổ”

a downward stroke

“nét gợi cảm”

sexy curves

“nét mặt u buồn”

a depressed expression

“nét vẽ đặc trưng”

distinctive art style

“có nét riêng”

has its own character

“nét quê”

an attractive feature of the countryside

“đậm nét quê”

radiating a strong feel of the countryside

“Cái nết đánh chết cái đẹp. (tục ngữ)”
“Hán nhiều nét khó viết.”
“Nét vẽ.”
“Nét mặt.”
“Hình ảnh đậm nét.”
“Nét mặt trầm tư.”
“Nét nổi bật.”
“Vài nét về tình hình.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem net được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free