Nghĩa của sai lạc | Babel Free
saːj˧˧ la̰ːʔk˨˩Định nghĩa
Không đúng đường lối.
Ví dụ
“Phương hướng sai lạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free