Nghĩa của sai biệt | Babel Free
saːj˧˧ ɓiə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Khác hẳn nhau.
Ví dụ
“Những ý kiến sai biệt về một sự kiện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free