nướng lu
Định nghĩa
to roast in a cylindrical oven, traditionally a lu, somewhat similar to cooking in a tandoor
Ví dụ
“gà nướng lu”
chicken roasted in a lu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free