nương thân
Định nghĩa
Ở nhờ để tìm sự che chở, giúp đỡ.
Ví dụ
“Là mồ côi thì coi như không chốn nương thân rồi.”
Orphan obviously have nowhere to go.
“bơ vơ, không chốn nương thân”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free