HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nương thân

Động từ CEFR B2
[nɨəŋ˧˧ tʰən˧˧]

Định nghĩa

Ở nhờ để tìm sự che chở, giúp đỡ.

Ví dụ

“Là mồ côi thì coi như không chốn nương thân rồi.”

Orphan obviously have nowhere to go.

“bơ vơ, không chốn nương thân”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nương thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free