HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nuốt giận

Động từ CEFR B2
nuət˧˥ zə̰ʔn˨˩

Định nghĩa

Nén cơn tức giận.

Ví dụ

Hai anh em xích mích với nhau, nhưng người anh đã nuốt giận làm lành để bảo vệ đoàn kết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nuốt giận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free