HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nương long | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɨəŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Ngực của người phụ nữ
    obsolete
  2. (nghĩa rộng) Bụng, dạ
  3. (nghĩa bóng) Lòng dạ

Từ tương đương

العربية رمان كعب
Ελληνικά στήθος
English Breasts chest heart
Español pechos
Suomi etuvarustus
Français gorge sein
Galego dianteira
日本語
한국어 가슴
Türkçe karpuz
Українська пазуха
Tiếng Việt tâm hồn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nương long được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free