Nghĩa của nương long | Babel Free
[nɨəŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
-
Ngực của người phụ nữ obsolete
- (nghĩa rộng) Bụng, dạ
- (nghĩa bóng) Lòng dạ
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free