Nghĩa của nương tay | Babel Free
nɨəŋ˧˧ taj˧˧Định nghĩa
Cẩn thận, nhẹ tay.
Ví dụ
“Cần nương tay, đó là hòm cốc chén.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free