HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nuốt trôi

Danh từ CEFR B2
nuət˧˥ ʨoj˧˧

Định nghĩa

  1. Lấy được trót lọt.
  2. (Xem từ nguyên 1).

Ví dụ

“Hắn ta nuốt trôi năm nghìn đồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nuốt trôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free