Nghĩa của nút bấm | Babel Free
[nut̚˧˦ ʔɓəm˧˦]Định nghĩa
Vật dụng có kích thước nhỏ khi bấm vào sẽ vận hành máy móc hoặc thiết bị.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free