HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nút bấm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nut̚˧˦ ʔɓəm˧˦]

Định nghĩa

Vật dụng có kích thước nhỏ khi bấm vào sẽ vận hành máy móc hoặc thiết bị.

Từ tương đương

العربية زر
Български буто́н
Català botó
Čeština knoflík tlačítko
Ελληνικά κουμπί κουμπώνω
Gàidhlig dùin
Galego abotoar
עברית כפתר
日本語
Nederlands drukknop knoop trekzak vastknopen
Polski guzik przycisk zapiąć zapinać
Português botão
ไทย กลัด
Türkçe düğme kopça
中文 按鈕 紐扣
ZH-TW 按鈕 紐扣

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nút bấm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free