Meaning of nút | Babel Free
/[nut̚˧˦]/Định nghĩa
- Vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín.
- Chỗ hai đầu dây buộc vào nhau.
- Chỗ giao nhau của nhiều đoạn đường đi từ các hướng lại.
- . Điểm trọng yếu.
- Sự kiện quan trọng trong vở kịch, khi các nhân vật chính đụng độ với nhau làm bùng nổ xung đột kịch.
- . Cúc.
- Núm nhỏ, có tác dụng đóng mở để điều khiển ở một số loại máy, động cơ hay hệ thống điện.
- . Tập hợp nhiều người, đôi khi động vật cùng loài (hàm ý coi thường hoặc thân mật).
Ví dụ
“nút chai rượu vang”
the cork of a wine bottle
“Nhanh lên không chết cả nút bây giờ!”
Hurry up or we'll all die!
“Mở nút chai”
“Nút thừng.”
“Nút giao thông.”
“Điểm nút của vấn đề.”
“Cái nút của câu chuyện.”
“Nút kịch.”
“(Nghệ thuật) thắt nút.”
“Nút áo.”
“Ấn nút điện.”
“Bấm nút.”
“Không nhanh là chết cả nút.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.