HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nút | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[nut̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín.
  2. Chỗ hai đầu dây buộc vào nhau.
  3. Chỗ giao nhau của nhiều đoạn đường đi từ các hướng lại.
  4. . Điểm trọng yếu.
  5. Sự kiện quan trọng trong vở kịch, khi các nhân vật chính đụng độ với nhau làm bùng nổ xung đột kịch.
  6. . Cúc.
  7. Núm nhỏ, có tác dụng đóng mở để điều khiển ở một số loại máy, động cơ hay hệ thống điện.
  8. . Tập hợp nhiều người, đôi khi động vật cùng loài (hàm ý coi thường hoặc thân mật).

Từ tương đương

English bung Button Cork key Knot Stopper
Kurdî key key

Ví dụ

“nút chai rượu vang”

the cork of a wine bottle

“Nhanh lên không chết cả nút bây giờ!”

Hurry up or we'll all die!

“Mở nút chai”
“Nút thừng.”
“Nút giao thông.”
“Điểm nút của vấn đề.”
“Cái nút của câu chuyện.”
“Nút kịch.”
“(Nghệ thuật) thắt nút.”
“Nút áo.”
“Ấn nút điện.”
“Bấm nút.”
“Không nhanh là chết cả nút.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free