Meaning of tâm hồn | Babel Free
/[təm˧˧ hon˨˩]/Định nghĩa
- Ý nghĩ và tình cảm, làm thành đời sống nội tâm, thế giới bên trong của con người (nói tổng quát).
- Tình cảm và ý nghĩ.
Ví dụ
“Tâm hồn trong trắng của trẻ thơ.”
“Có tâm hồn nghệ sĩ.”
“Một tâm hồn nồng cháy.”
“Để hết tâm hồn vào.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.