HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tâm hồn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[təm˧˧ hon˨˩]/

Định nghĩa

  1. Ý nghĩ và tình cảm, làm thành đời sống nội tâm, thế giới bên trong của con người (nói tổng quát).
  2. Tình cảm và ý nghĩ.

Ví dụ

“Tâm hồn trong trắng của trẻ thơ.”
“Có tâm hồn nghệ sĩ.”
“Một tâm hồn nồng cháy.”
“Để hết tâm hồn vào.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tâm hồn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course