Nghĩa của tam hợp | Babel Free
taːm˧˧ hə̰ːʔp˨˩Định nghĩa
Nói thứ vôi trộn với tro và muối để lát nền nhà, lát sân. . .
Ví dụ
“Vôi tam hợp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free