Nghĩa của tâm khảm | Babel Free
[təm˧˧ xaːm˧˩]Định nghĩa
Chỗ sâu xa trong lòng.
Ví dụ
“Ghi những kỷ niệm vào tâm khảm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free