HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tám kiếp

Danh từ CEFR B2
[taːm˧˦ kiəp̚˧˦]

Định nghĩa

unspecified long amount of time

colloquial

Ví dụ

“Mày kiếm ông Sáu hả? Ổng chết từ tám kiếp rồi con ơi.”

You're looking for Sáu? He's been dead since the days of yore, my boy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tám kiếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free