HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tâm huyết

Danh từ CEFR B2
[təm˧˧ hwiət̚˧˦]

Định nghĩa

Rất thành thực, xuất phát từ đáy lòng.

Từ tương đương

Ví dụ

“tâm huyết nhà giáo”

an educator's devotion

“Lời tâm huyết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tâm huyết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free