Nghĩa của chắn bùn | Babel Free
ʨan˧˥ ɓṳn˨˩Định nghĩa
Tấm mỏng che trên bánh xe để bùn khỏi bắn lên.
Ví dụ
“Chắn bùn xe đạp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free