HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chân bì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨən˧˧ ɓi̤˨˩

Định nghĩa

Lớp da nằm dưới thượng bì nhưng trên hạ bì.

Từ tương đương

Deutsch Mesoderm
English Mesoderm
Esperanto mezodermo
Español mesodermo
Suomi mesodermi
Français mésoderme
Gaeilge méisideirm
Italiano mesoderma
Português mesoderma mesoderme
Русский мезоде́рма
Türkçe orta deri

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chân bì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free