chân bì
Định nghĩa
Lớp da nằm dưới thượng bì nhưng trên hạ bì.
Từ tương đương
8 more languages
DeutschMesoderm
Esperantomezodermo
Suomimesodermi
Gaeilgeméisideirm
Italianomesoderma
Русскиймезоде́рма
Türkçeorta deri
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free