Nghĩa của bấu víu | Babel Free
[ʔɓəw˧˦ viw˧˦]Định nghĩa
- Bấu và bám vào để không bị rơi, ngã (nói khái quát).
- Nương tựa, dựa vào trong khó khăn, ngặt nghèo.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free