HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bày đặt

Động từ CEFR B2
[ʔɓaj˨˩ ʔɗat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đặt ra chuyện không có với ý không tốt.
  2. Đặt ra nhiều thứ không cần thiết.

Ví dụ

“Người hay bày đặt nói xấu người khác.”
“Đừng bày đặt thêm nữa, có gì ăn nấy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bày đặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free