HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bay màu

Động từ CEFR B2
[ʔɓaj˧˧ maw˨˩]

Định nghĩa

  1. Phai mất màu cũ, trỗ màu khác.
  2. (Lóng) Xoá sổ, biến mất ngay lập tức.

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“Tóc đã bay màu.”
“Cái áo bay màu.”
“Hơn 6 tỷ đồng “bay màu” bởi chiêu lừa đảo “tri ân khách hàng”.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bay màu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free