Meaning of bay màu | Babel Free
/[ʔɓaj˧˧ maw˨˩]/Định nghĩa
- Phai mất màu cũ, trỗ màu khác.
- (Lóng) Xoá sổ, biến mất ngay lập tức.
Ví dụ
“Tóc đã bay màu.”
“Cái áo bay màu.”
“Hơn 6 tỷ đồng “bay màu” bởi chiêu lừa đảo “tri ân khách hàng”.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.