HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bày vẽ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaj˨˩ vɛ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Đặt ra cái không thiết thực hoặc không thật cần thiết.
  2. Bày (nói khái quát)

Ví dụ

“Mẹ bày vẽ thì phải nghe !”

Listen up when I'm teaching you!

“Trời ơi ! Chú bày vẽ làm gì cho tốn tiền ? Anh em mình với nhau mà !”

Oh come on! Why did you have to go above and beyond and spend dough like that? We're buddies!

“Em muốn làm tiệc thân mật, ấm cúng chứ không muốn bày vẽ gì.”

I want to have a cozy and hearty party without splurging.

“không thích bày vẽ lôi thôi”
“bày vẽ cách làm ăn”
“bày vẽ cho nhau điều khôn lẽ phải”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bày vẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free