bề bề
Định nghĩa
(kích thước, âm thanh) hơi bé.
Từ tương đương
16 more languages
Catalàgalera
DeutschFangschreckenkrebs
Bahasa Indonesiaudang sentadu
Italianocanocchia
日本語蝦蛄
Bahasa Melayuudang lipan
Polskiustonóg
ไทยกั้ง
Tagalogtatampal
Tiếng Việttôm tít
中文蝦蛄
繁體中文蝦蛄
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free