HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bề bề | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓe˨˩ ʔɓe˨˩]

Định nghĩa

(kích thước, âm thanh) hơi bé.

Từ tương đương

Català galera
English baa mantis shrimp
Bahasa Indonesia udang sentadu
Italiano canocchia
日本語 蝦蛄
한국어 갯가재 구각목
Bahasa Melayu udang lipan
Polski ustonóg
ไทย กั้ง
Tagalog tatampal
Tiếng Việt tôm tít
中文 蝦蛄
ZH-TW 蝦蛄

Ví dụ

“túp lều be bé”
“"Những âm thanh chỉ be bé, mơ hồ, gần như hư không." (THoài; 35)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bề bề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free