HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tôm tít | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tom˧˧ tit̚˧˦]

Định nghĩa

mantis shrimp

Central, Southern, Vietnam

Từ tương đương

Català galera
English mantis shrimp
Bahasa Indonesia udang sentadu
Italiano canocchia
日本語 蝦蛄
한국어 갯가재 구각목
Bahasa Melayu udang lipan
Polski ustonóg
ไทย กั้ง
Tagalog tatampal
Tiếng Việt bề bề
中文 蝦蛄
ZH-TW 蝦蛄

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tôm tít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free