tồn căn
Định nghĩa
Cuống biên lai hoặc phần gốc còn lại của những tờ giấy trong sổ để làm căn cứ khi kiểm soát, đối chiếu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free