Nghĩa của bé con | Babel Free
ɓɛ˧˥ kɔn˧˧Định nghĩa
Đứa bé, đứa trẻ.
Ví dụ
“bé con của mẹ!”
“thằng bé con”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free