HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bể dâu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓe˧˩ zəw˧˧]

Định nghĩa

Bãi biển biến thành ruộng dâu; dùng để ví sự thay đổi của cuộc đời

Ví dụ

“𣦆戈没局𣷭橷 仍調𬖉𧡊㐌𤴬疸𢚸”

A turbulent mulberry-field-covered-by-sea period had passed. The things that we saw still deeply pain our hearts.

“Trải qua một cuộc bể dâu - Những điều trông thấy mà đau đớn lòng. (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bể dâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free