Nghĩa của bể dâu | Babel Free
[ʔɓe˧˩ zəw˧˧]Định nghĩa
Bãi biển biến thành ruộng dâu; dùng để ví sự thay đổi của cuộc đời
Ví dụ
“𣦆戈没局𣷭橷 仍調𬖉𧡊㐌𤴬疸𢚸”
A turbulent mulberry-field-covered-by-sea period had passed. The things that we saw still deeply pain our hearts.
“Trải qua một cuộc bể dâu - Những điều trông thấy mà đau đớn lòng. (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free