HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bé bi

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɛ˧˦ ʔɓi˧˧]

Định nghĩa

baby

informal

Từ tương đương

Englishbaby

Ví dụ

“Bé bi trông giống bà ngoại quá chị nhỉ?”

The baby looks so much like its maternal grandmother, doesn't it?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bé bi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free