Nghĩa của bày trí | Babel Free
[ʔɓaj˨˩ t͡ɕi˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“cách bày trí đồ đạc trong phòng”
the arrangement of furniture in a room
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free