Meaning of bay hơi | Babel Free
/ɓaj˧˧ həːj˧˧/Định nghĩa
Chuyển thành hơi từ một chất ở dạng khác như nước và dạng rắn.
Từ tương đương
English
Evaporate
Ví dụ
“dễ bay hơi”
volatile
“Tinh dầu là một dạng chất lỏng chứa các hợp chất thơm dễ bay hơi”
“Nước bay hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.