HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bay hơi

Động từ CEFR B2
ɓaj˧˧ həːj˧˧

Định nghĩa

Chuyển thành hơi từ một chất ở dạng khác như nước và dạng rắn.

Từ tương đương

24 more languages

Ví dụ

“dễ bay hơi”

volatile

Tinh dầu là một dạng chất lỏng chứa các hợp chất thơm dễ bay hơi”
“Nước bay hơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bay hơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free