Nghĩa của bốc hơi | Babel Free
ɓəwk˧˥ həːj˧˧Định nghĩa
Chuyển thành hơi; chuyển sang trạng thái khí từ dạng nước hoặc dạng chất rắn
Từ tương đương
Cymraeg
tawchu
Dansk
fordampe
Deutsch
ausdörren
Dörren
eindampfen
evaporieren
vaporisieren
verdampfen
verdampfen
verduften
verdunsten
Verdunsten
verkochen
Verschwinden
עברית
איד
Kurdî
boç
Shqip
avulloj
ไทย
ระเหย
Türkçe
buharlaşmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free