bốc hơi
Định nghĩa
Chuyển thành hơi; chuyển sang trạng thái khí từ dạng nước hoặc dạng chất rắn
Từ tương đương
24 more languages
Cymraegtawchu
Danskfordampe
DeutschausdörrenDörreneindampfenevaporierenvaporisierenverdampfenverduftenVerdunstenverkochenVerschwinden
עבריתאיד
Bahasa Indonesiamenguap
Kurdîboç
Shqipavulloj
ไทยระเหย
Türkçebuharlaşmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free