HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóc lột | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓawk͡p̚˧˦ lot̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chiếm đoạt thành quả lao động của người khác bằng cách dựa vào quyền tư hữu về tư liệu sản xuất hoặc vào quyền hành, địa vị.
  2. Ăn lãi quá đáng; lợi dụng quá đáng.
    colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

“bóc lột lao động”

the exploitation of labour

Giai cấp bóc lột.”
“Chế độ người bóc lột người.”
“Bị bọn con buôn bóc lột.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóc lột được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free